ске́птик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hoài nghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ске́птик | ске́птики |
| Sinh cách | ске́птика | ске́птиков |
| Tặng cách | ске́птику | ске́птикам |
| Đối cách | ске́птика | ске́птиков |
| Công cụ cách | ске́птиком | ске́птиками |
| Giới cách | ске́птике | ске́птиках |