скейт-па́рк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công viên trượt ván, sân trượt ván
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скѐйт-па́рк | скѐйт-па́рки |
| Sinh cách | скѐйт-па́рка | скѐйт-па́рков |
| Tặng cách | скѐйт-па́рку | скѐйт-па́ркам |
| Đối cách | скѐйт-па́рк | скѐйт-па́рки |
| Công cụ cách | скѐйт-па́рком | скѐйт-па́рками |
| Giới cách | скѐйт-па́рке | скѐйт-па́рках |