скейт-па́рк скейт-парк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công viên trượt ván, sân trượt ván

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскѐйт-па́ркскѐйт-па́рки
Sinh cáchскѐйт-па́ркаскѐйт-па́рков
Tặng cáchскѐйт-па́ркускѐйт-па́ркам
Đối cáchскѐйт-па́ркскѐйт-па́рки
Công cụ cáchскѐйт-па́ркомскѐйт-па́рками
Giới cáchскѐйт-па́ркескѐйт-па́рках