скво́ш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- môn bóng quần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скво́ш | скво́ши |
| Sinh cách | скво́ша | скво́шей |
| Tặng cách | скво́шу | скво́шам |
| Đối cách | скво́ш | скво́ши |
| Công cụ cách | скво́шем | скво́шами |
| Giới cách | скво́ш | скво́шах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скво́ш | скво́ши |
| Sinh cách | скво́ша | скво́шей |
| Tặng cách | скво́шу | скво́шам |
| Đối cách | скво́ш | скво́ши |
| Công cụ cách | скво́шем | скво́шами |
| Giới cách | скво́ш | скво́шах |