скво́ш сквош

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. môn bóng quần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскво́шскво́ши
Sinh cáchскво́шаскво́шей
Tặng cáchскво́шускво́шам
Đối cáchскво́шскво́ши
Công cụ cáchскво́шемскво́шами
Giới cáchскво́шскво́шах