сквозя́щий
tính từ
Nghĩa
- lộng gió, lọt gió
- xuyên thấu, lộ ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сквозя́щий | сквозя́щее | сквозя́щая | сквозя́щие |
| Sinh cách | сквозя́щего | сквозя́щего | сквозя́щей | сквозя́щих |
| Tặng cách | сквозя́щему | сквозя́щему | сквозя́щей | сквозя́щим |
| Đối cách | сквозя́щего, сквозя́щий | сквозя́щее | сквозя́щую | сквозя́щих, сквозя́щие |
| Công cụ cách | сквозя́щим | сквозя́щим | сквозя́щей, сквозя́щею | сквозя́щими |
| Giới cách | сквозя́щем | сквозя́щем | сквозя́щей | сквозя́щих |