сквознячо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- luồng gió lùa nhẹ, cơn gió nhẹ, luồng không khí lùa vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сквознячо́к | сквознячки́ |
| Sinh cách | сквознячка́ | сквознячко́в |
| Tặng cách | сквознячку́ | сквознячка́м |
| Đối cách | сквознячо́к | сквознячки́ |
| Công cụ cách | сквознячко́м | сквознячка́ми |
| Giới cách | сквознячке́ | сквознячка́х |