сквита́ться сквитаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trả hết nợ, thanh toán xong

Chia động từ

Tương lai
ясквита́юсь
тысквита́ешься
он / она / оносквита́ется
мысквита́емся
высквита́етесь
онисквита́ются
Quá khứ
Giống đựcсквита́лся
Giống cáiсквита́лась
Giống trungсквита́лось
Số nhiềuсквита́лись
Mệnh lệnh
Số ítсквита́йся
Số nhiềuсквита́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сквита́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сквита́вшись