скверносло́вие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tiếng thô tục, chữ tục tằn, tiếng chửi, tiếng rủa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скверносло́вие | скверносло́вия |
| Sinh cách | скверносло́вия | скверносло́вий |
| Tặng cách | скверносло́вию | скверносло́виям |
| Đối cách | скверносло́вие | скверносло́вия |
| Công cụ cách | скверносло́вием | скверносло́виями |
| Giới cách | скверносло́вии | скверносло́виях |