сквер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vườn hoa, vườn hoa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скве́р | скве́ры |
| Sinh cách | скве́ра | скве́ров |
| Tặng cách | скве́ру | скве́рам |
| Đối cách | скве́р | скве́ры |
| Công cụ cách | скве́ром | скве́рами |
| Giới cách | скве́ре | скве́рах |