сквалы́га сквалыга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ keo kiệt, người keo kiệt
  2. kẻ bủn xỉn, người bủn xỉn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсквалы́гасквалы́ги
Sinh cáchсквалы́гисквалы́г
Tặng cáchсквалы́гесквалы́гам
Đối cáchсквалы́гусквалы́г
Công cụ cáchсквалы́гой, сквалы́гоюсквалы́гами
Giới cáchсквалы́гесквалы́гах