сква́жистость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ xốp, tính xốp
- tính xốp, độ xốp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сква́жистость | сква́жистости |
| Sinh cách | сква́жистости | сква́жистостей |
| Tặng cách | сква́жистости | сква́жистостям |
| Đối cách | сква́жистость | сква́жистости |
| Công cụ cách | сква́жистостью | сква́жистостями |
| Giới cách | сква́жистости | сква́жистостях |