ска́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuộn áo choàng, gói hành lý, cuộn chăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́тка | ска́тки |
| Sinh cách | ска́тки | ска́ток |
| Tặng cách | ска́тке | ска́ткам |
| Đối cách | ска́тку | ска́тки |
| Công cụ cách | ска́ткой, ска́ткою | ска́тками |
| Giới cách | ска́тке | ска́тках |