скарлати́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tinh hồng nhiệt, sốt phát ban, xcaclatin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скарлати́на | скарлати́ны |
| Sinh cách | скарлати́ны | скарлати́н |
| Tặng cách | скарлати́не | скарлати́нам |
| Đối cách | скарлати́ну | скарлати́ны |
| Công cụ cách | скарлати́ной, скарлати́ною | скарлати́нами |
| Giới cách | скарлати́не | скарлати́нах |