ска́редничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- (thông tục) keo kiệt, bủn xỉnthông tụcразг
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ска́редничаю |
| ты | ска́редничаешь |
| он / она / оно | ска́редничает |
| мы | ска́редничаем |
| вы | ска́редничаете |
| они | ска́редничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ска́редничал |
| Giống cái | ска́редничала |
| Giống trung | ска́редничало |
| Số nhiều | ска́редничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ска́редничай |
| Số nhiều | ска́редничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ска́редничающий | ска́редничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ска́редничая | скаредничав, скаредничавши |