ска́ред скаред

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ keo kiệt, người keo kiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́редска́реды
Sinh cáchска́редаска́редов
Tặng cáchска́редуска́редам
Đối cáchска́редаска́редов
Công cụ cáchска́редомска́редами
Giới cáchска́редеска́редах

ска́реда скареда

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ keo kiệt, người bủn xỉn, kẻ hà tiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́редаска́реды
Sinh cáchска́редыска́ред
Tặng cáchска́редеска́редам
Đối cáchска́редуска́ред
Công cụ cáchска́редой, ска́редоюска́редами
Giới cáchска́редеска́редах