скарб
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồ đạc gia đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́рб | ска́рбы |
| Sinh cách | ска́рба | ска́рбов |
| Tặng cách | ска́рбу | ска́рбам |
| Đối cách | ска́рб | ска́рбы |
| Công cụ cách | ска́рбом | ска́рбами |
| Giới cách | ска́рбе | ска́рбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́рб | ска́рбы |
| Sinh cách | ска́рба | ска́рбов |
| Tặng cách | ска́рбу | ска́рбам |
| Đối cách | ска́рб | ска́рбы |
| Công cụ cách | ска́рбом | ска́рбами |
| Giới cách | ска́рбе | ска́рбах |