скарб

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồ đạc gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́рбска́рбы
Sinh cáchска́рбаска́рбов
Tặng cáchска́рбуска́рбам
Đối cáchска́рбска́рбы
Công cụ cáchска́рбомска́рбами
Giới cáchска́рбеска́рбах