ска́ндий скандий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. scandi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́ндийска́ндии
Sinh cáchска́ндияска́ндиев
Tặng cáchска́ндиюска́ндиям
Đối cáchска́ндийска́ндии
Công cụ cáchска́ндиемска́ндиями
Giới cáchска́ндииска́ндиях