ска́ндий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- scandi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́ндий | ска́ндии |
| Sinh cách | ска́ндия | ска́ндиев |
| Tặng cách | ска́ндию | ска́ндиям |
| Đối cách | ска́ндий | ска́ндии |
| Công cụ cách | ска́ндием | ска́ндиями |
| Giới cách | ска́ндии | ска́ндиях |