сканда́лящий
tính từ
Nghĩa
- đang gây gổ, đang làm ầm ĩ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сканда́лящий | сканда́лящее | сканда́лящая | сканда́лящие |
| Sinh cách | сканда́лящего | сканда́лящего | сканда́лящей | сканда́лящих |
| Tặng cách | сканда́лящему | сканда́лящему | сканда́лящей | сканда́лящим |
| Đối cách | сканда́лящего, сканда́лящий | сканда́лящее | сканда́лящую | сканда́лящих, сканда́лящие |
| Công cụ cách | сканда́лящим | сканда́лящим | сканда́лящей, сканда́лящею | сканда́лящими |
| Giới cách | сканда́лящем | сканда́лящем | сканда́лящей | сканда́лящих |