сканда́льчик скандальчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vụ việc nhỏ, cuộc cãi vã nhỏ, sự cố nhỏ, vụ lùm xùm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсканда́льчиксканда́льчики
Sinh cáchсканда́льчикасканда́льчиков
Tặng cáchсканда́льчикусканда́льчикам
Đối cáchсканда́льчиксканда́льчики
Công cụ cáchсканда́льчикомсканда́льчиками
Giới cáchсканда́льчикесканда́льчиках