сканда́льчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vụ việc nhỏ, cuộc cãi vã nhỏ, sự cố nhỏ, vụ lùm xùm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сканда́льчик | сканда́льчики |
| Sinh cách | сканда́льчика | сканда́льчиков |
| Tặng cách | сканда́льчику | сканда́льчикам |
| Đối cách | сканда́льчик | сканда́льчики |
| Công cụ cách | сканда́льчиком | сканда́льчиками |
| Giới cách | сканда́льчике | сканда́льчиках |