сканда́льность скандальность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính gây scandal, tính scandal

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсканда́льностьсканда́льности
Sinh cáchсканда́льностисканда́льностей
Tặng cáchсканда́льностисканда́льностям
Đối cáchсканда́льностьсканда́льности
Công cụ cáchсканда́льностьюсканда́льностями
Giới cáchсканда́льностисканда́льностях