сканда́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính gây scandal, tính scandal
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сканда́льность | сканда́льности |
| Sinh cách | сканда́льности | сканда́льностей |
| Tặng cách | сканда́льности | сканда́льностям |
| Đối cách | сканда́льность | сканда́льности |
| Công cụ cách | сканда́льностью | сканда́льностями |
| Giới cách | сканда́льности | сканда́льностях |