сканда́лить скандалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sinh sự, gây chuyện, gây sự, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm

Chia động từ

Hiện tại
ясканда́лю
тысканда́лишь
он / она / оносканда́лит
мысканда́лим
высканда́лите
онисканда́лят
Quá khứ
Giống đựcсканда́лил
Giống cáiсканда́лила
Giống trungсканда́лило
Số nhiềuсканда́лили
Mệnh lệnh
Số ítсканда́ль
Số nhiềuсканда́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсканда́лящийсканда́ливший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсканда́ляскандалив, скандаливши