ска́льпель скальпель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dao mổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́льпельска́льпели
Sinh cáchска́льпеляска́льпелей
Tặng cáchска́льпелюска́льпелям
Đối cáchска́льпельска́льпели
Công cụ cáchска́льпелемска́льпелями
Giới cáchска́льпелеска́льпелях