скальд
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà thơ Bắc Âu cổ, skald
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́льд | ска́льды |
| Sinh cách | ска́льда | ска́льдов |
| Tặng cách | ска́льду | ска́льдам |
| Đối cách | ска́льда | ска́льдов |
| Công cụ cách | ска́льдом | ска́льдами |
| Giới cách | ска́льде | ска́льдах |