скальд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thơ Bắc Âu cổ, skald

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́льдска́льды
Sinh cáchска́льдаска́льдов
Tặng cáchска́льдуска́льдам
Đối cáchска́льдаска́льдов
Công cụ cáchска́льдомска́льдами
Giới cáchска́льдеска́льдах