скалола́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người leo núi, người leo đá
- người leo đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скалола́з | скалола́зы |
| Sinh cách | скалола́за | скалола́зов |
| Tặng cách | скалола́зу | скалола́зам |
| Đối cách | скалола́за | скалола́зов |
| Công cụ cách | скалола́зом | скалола́зами |
| Giới cách | скалола́зе | скалола́зах |