ска́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trục cán, trục lănдля тестаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́лка | ска́лки |
| Sinh cách | ска́лки | ска́лок |
| Tặng cách | ска́лке | ска́лкам |
| Đối cách | ска́лку | ска́лки |
| Công cụ cách | ска́лкой, ска́лкою | ска́лками |
| Giới cách | ска́лке | ска́лках |