скабрёзность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính dâm ô, tính tục tĩu
- tính thô tục, tính khiếm nhã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скабрёзность | — |
| Sinh cách | скабрёзности | — |
| Tặng cách | скабрёзности | — |
| Đối cách | скабрёзность | — |
| Công cụ cách | скабрёзностью | — |
| Giới cách | скабрёзности | — |