ска
danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách
Nghĩa
- nhạc skamusic genre
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска | — |
| Sinh cách | ска | — |
| Tặng cách | ска | — |
| Đối cách | ска | — |
| Công cụ cách | ска | — |
| Giới cách | ска | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска | — |
| Sinh cách | ска | — |
| Tặng cách | ска | — |
| Đối cách | ска | — |
| Công cụ cách | ска | — |
| Giới cách | ска | — |