ска

danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. nhạc skamusic genre

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска—
Sinh cáchска—
Tặng cáchска—
Đối cáchска—
Công cụ cáchска—
Giới cáchска—