сия́тельство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đức ngài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сия́тельство | сия́тельства |
| Sinh cách | сия́тельства | сия́тельств |
| Tặng cách | сия́тельству | сия́тельствам |
| Đối cách | сия́тельство | сия́тельства |
| Công cụ cách | сия́тельством | сия́тельствами |
| Giới cách | сия́тельстве | сия́тельствах |