сифили́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người mắc bệnh giang mai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сифили́тик | сифили́тики |
| Sinh cách | сифили́тика | сифили́тиков |
| Tặng cách | сифили́тику | сифили́тикам |
| Đối cách | сифили́тика | сифили́тиков |
| Công cụ cách | сифили́тиком | сифили́тиками |
| Giới cách | сифили́тике | сифили́тиках |