сифили́тик сифилитик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc bệnh giang mai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсифили́тиксифили́тики
Sinh cáchсифили́тикасифили́тиков
Tặng cáchсифили́тикусифили́тикам
Đối cáchсифили́тикасифили́тиков
Công cụ cáchсифили́тикомсифили́тиками
Giới cáchсифили́тикесифили́тиках