сифилидоло́гия сифилидология

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. bệnh học giang mai, khoa nghiên cứu bệnh giang mai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсифилидоло́гия—
Sinh cáchсифилидоло́гии—
Tặng cáchсифилидоло́гии—
Đối cáchсифилидоло́гию—
Công cụ cáchсифилидоло́гией—
Giới cáchсифилидоло́гии—