сифилидо́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ chuyên khoa giang mai, nhà nghiên cứu bệnh giang mai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сифилидо́лог | сифилидо́логи |
| Sinh cách | сифилидо́лога | сифилидо́логов |
| Tặng cách | сифилидо́логу | сифилидо́логам |
| Đối cách | сифилидо́лога | сифилидо́логов |
| Công cụ cách | сифилидо́логом | сифилидо́логами |
| Giới cách | сифилидо́логе | сифилидо́логах |