си́тник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây bấc, cói bấc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́тник | си́тники |
| Sinh cách | си́тника | си́тников |
| Tặng cách | си́тнику | си́тникам |
| Đối cách | си́тник | си́тники |
| Công cụ cách | си́тником | си́тниками |
| Giới cách | си́тнике | си́тниках |