си́стола
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tâm thu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́стола | си́столы |
| Sinh cách | си́столы | си́стол |
| Tặng cách | си́столе | си́столам |
| Đối cách | си́столу | си́столы |
| Công cụ cách | си́столой, си́столою | си́столами |
| Giới cách | си́столе | си́столах |