си́стола систола

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tâm thu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́столаси́столы
Sinh cáchси́столыси́стол
Tặng cáchси́столеси́столам
Đối cáchси́столуси́столы
Công cụ cáchси́столой, си́столоюси́столами
Giới cáchси́столеси́столах