сисадми́н сисадмин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quản trị hệ thống
  2. quản trị hệ thống, quản trị viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсисадми́нсисадми́ны
Sinh cáchсисадми́насисадми́нов
Tặng cáchсисадми́нусисадми́нам
Đối cáchсисадми́насисадми́нов
Công cụ cáchсисадми́номсисадми́нами
Giới cáchсисадми́несисадми́нах