сисадми́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quản trị hệ thống
- quản trị hệ thống, quản trị viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сисадми́н | сисадми́ны |
| Sinh cách | сисадми́на | сисадми́нов |
| Tặng cách | сисадми́ну | сисадми́нам |
| Đối cách | сисадми́на | сисадми́нов |
| Công cụ cách | сисадми́ном | сисадми́нами |
| Giới cách | сисадми́не | сисадми́нах |