сиро́тка
danh từđộng vật
Nghĩa
- trẻ mồ côi, đứa trẻ mất cha mẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиро́тка | сиро́тки |
| Sinh cách | сиро́тки | сиро́ток |
| Tặng cách | сиро́тке | сиро́ткам |
| Đối cách | сиро́тку | сиро́ток |
| Công cụ cách | сиро́ткой, сиро́ткою | сиро́тками |
| Giới cách | сиро́тке | сиро́тках |