сири́йка сирийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Syria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсири́йкасири́йки
Sinh cáchсири́йкисири́ек
Tặng cáchсири́йкесири́йкам
Đối cáchсири́йкусири́ек
Công cụ cáchсири́йкой, сири́йкоюсири́йками
Giới cáchсири́йкесири́йках