сири́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Syria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сири́йка | сири́йки |
| Sinh cách | сири́йки | сири́ек |
| Tặng cách | сири́йке | сири́йкам |
| Đối cách | сири́йку | сири́ек |
| Công cụ cách | сири́йкой, сири́йкою | сири́йками |
| Giới cách | сири́йке | сири́йках |