сири́ец сириец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xy-ri, người Xi-ri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсири́ецсири́йцы
Sinh cáchсири́йцасири́йцев
Tặng cáchсири́йцусири́йцам
Đối cáchсири́йцасири́йцев
Công cụ cáchсири́йцемсири́йцами
Giới cáchсири́йцесири́йцах