сире́нь сирень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoa tử đinh hương, hoa đinh hươngцветуцая веткаcành, nhánh, nhành
  2. Tử đinh hương, đinh hươngSyringa vulgaris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсире́ньсире́ни
Sinh cáchсире́нисире́ней
Tặng cáchсире́нисире́ням
Đối cáchсире́ньсире́ней
Công cụ cáchсире́ньюсире́нями
Giới cáchсире́нисире́нях

Từ liên quan