сире́на сирена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bò nước, thủy ngưuconSirenia
  2. còi điện, còi máy, còi hơi, còi, xi-renсигнальный аппаратcái
  3. Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ
  4. tiếng còiсигнальный зудокrúrúc
  5. — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсире́насире́ны
Sinh cáchсире́нысире́н
Tặng cáchсире́несире́нам
Đối cáchсире́нусире́н
Công cụ cáchсире́ной, сире́ноюсире́нами
Giới cáchсире́несире́нах