сире́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bò nước, thủy ngưuconSirenia
- còi điện, còi máy, còi hơi, còi, xi-renсигнальный аппаратcái
- Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ
- tiếng còiсигнальный зудокrúrúc
- — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сире́на | сире́ны |
| Sinh cách | сире́ны | сире́н |
| Tặng cách | сире́не | сире́нам |
| Đối cách | сире́ну | сире́н |
| Công cụ cách | сире́ной, сире́ною | сире́нами |
| Giới cách | сире́не | сире́нах |