сипе́вший
tính từ
Nghĩa
- khàn giọng, thở khò khè
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сипе́вший | сипе́вшее | сипе́вшая | сипе́вшие |
| Sinh cách | сипе́вшего | сипе́вшего | сипе́вшей | сипе́вших |
| Tặng cách | сипе́вшему | сипе́вшему | сипе́вшей | сипе́вшим |
| Đối cách | сипе́вшего, сипе́вший | сипе́вшее | сипе́вшую | сипе́вших, сипе́вшие |
| Công cụ cách | сипе́вшим | сипе́вшим | сипе́вшей, сипе́вшею | сипе́вшими |
| Giới cách | сипе́вшем | сипе́вшем | сипе́вшей | сипе́вших |