сипе́вший сипевший

tính từ

Nghĩa

  1. khàn giọng, thở khò khè

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсипе́вшийсипе́вшеесипе́вшаясипе́вшие
Sinh cáchсипе́вшегосипе́вшегосипе́вшейсипе́вших
Tặng cáchсипе́вшемусипе́вшемусипе́вшейсипе́вшим
Đối cáchсипе́вшего, сипе́вшийсипе́вшеесипе́вшуюсипе́вших, сипе́вшие
Công cụ cáchсипе́вшимсипе́вшимсипе́вшей, сипе́вшеюсипе́вшими
Giới cáchсипе́вшемсипе́вшемсипе́вшейсипе́вших

сипе́ть сипеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói khàn khàngiọng

Chia động từ

Hiện tại
ясиплю́
тысипи́шь
он / она / оносипи́т
мысипи́м
высипи́те
онисипя́т
Quá khứ
Giống đựcсипе́л
Giống cáiсипе́ла
Giống trungсипе́ло
Số nhiềuсипе́ли
Mệnh lệnh
Số ítсипи́
Số nhiềuсипи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсипя́щийсипе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсипя́сипев, сипевши