сиони́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ thành viên phong trào phục quốc Do Thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиони́стка | сиони́стки |
| Sinh cách | сиони́стки | сиони́сток |
| Tặng cách | сиони́стке | сиони́сткам |
| Đối cách | сиони́стку | сиони́сток |
| Công cụ cách | сиони́сткой, сиони́сткою | сиони́стками |
| Giới cách | сиони́стке | сиони́стках |