сиони́ст сионист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиони́стсиони́сты
Sinh cáchсиони́стасиони́стов
Tặng cáchсиони́стусиони́стам
Đối cáchсиони́стасиони́стов
Công cụ cáchсиони́стомсиони́стами
Giới cáchсиони́стесиони́стах