синю́ха синюха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng xanh tím, cây Polemoniumцианоз
  2. chứng xanh tím, cây Polemoniumрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиню́хасиню́хи
Sinh cáchсиню́хисиню́х
Tặng cáchсиню́хесиню́хам
Đối cáchсиню́хусиню́хи
Công cụ cáchсиню́хой, синю́хоюсиню́хами
Giới cáchсиню́хесиню́хах

Từ đồng nghĩa