синьо́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà, quý bà Ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синьо́ра | синьо́ры |
| Sinh cách | синьо́ры | синьо́р |
| Tặng cách | синьо́ре | синьо́рам |
| Đối cách | синьо́ру | синьо́р |
| Công cụ cách | синьо́рой, синьо́рою | синьо́рами |
| Giới cách | синьо́ре | синьо́рах |