синхрони́я синхрония

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính đồng thời, sự đồng thời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсинхрони́ясинхрони́и
Sinh cáchсинхрони́исинхрони́й
Tặng cáchсинхрони́исинхрони́ям
Đối cáchсинхрони́юсинхрони́и
Công cụ cáchсинхрони́ей, синхрони́еюсинхрони́ями
Giới cáchсинхрони́исинхрони́ях