сино́птика синоптика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thời tiết học, dự báo thời tiếtmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсино́птикасино́птики
Sinh cáchсино́птикисино́птик
Tặng cáchсино́птикесино́птикам
Đối cáchсино́птикусино́птики
Công cụ cáchсино́птикой, сино́птикоюсино́птиками
Giới cáchсино́птикесино́птиках

сино́птик синоптик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà thời tiết học, chuyên viên dự báo thời tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсино́птиксино́птики
Sinh cáchсино́птикасино́птиков
Tặng cáchсино́птикусино́птикам
Đối cáchсино́птикасино́птиков
Công cụ cáchсино́птикомсино́птиками
Giới cáchсино́птикесино́птиках