сино́птик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Nhà thời tiết học, chuyên viên dự báo thời tiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сино́птик | сино́птики |
| Sinh cách | сино́птика | сино́птиков |
| Tặng cách | сино́птику | сино́птикам |
| Đối cách | сино́птика | сино́птиков |
| Công cụ cách | сино́птиком | сино́птиками |
| Giới cách | сино́птике | сино́птиках |