синоними́я синонимия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quan hệ đồng nghĩaлексическое отношение
  2. quan hệ đồng nghĩa, tính đồng nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиноними́ясиноними́и
Sinh cáchсиноними́исиноними́й
Tặng cáchсиноними́исиноними́ям
Đối cáchсиноними́юсиноними́и
Công cụ cáchсиноними́ей, синоними́еюсиноними́ями
Giới cáchсиноними́исиноними́ях