синони́мика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng nghĩa học, hệ thống từ đồng nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синони́мика | синони́мики |
| Sinh cách | синони́мики | синони́мик |
| Tặng cách | синони́мике | синони́микам |
| Đối cách | синони́мику | синони́мики |
| Công cụ cách | синони́микой, синони́микою | синони́миками |
| Giới cách | синони́мике | синони́миках |