сино́д синод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thánh vụ viện, hội đồng thánh giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсино́дсино́ды
Sinh cáchсино́дасино́дов
Tặng cáchсино́дусино́дам
Đối cáchсино́дсино́ды
Công cụ cáchсино́домсино́дами
Giới cáchсино́десино́дах