синкли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viện nguyên lão, hội đồng, thượng nghị viện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синкли́т | синкли́ты |
| Sinh cách | синкли́та | синкли́тов |
| Tặng cách | синкли́ту | синкли́там |
| Đối cách | синкли́т | синкли́ты |
| Công cụ cách | синкли́том | синкли́тами |
| Giới cách | синкли́те | синкли́тах |